- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 长trường(dài, lớn)
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Trương Tam Lý Tứ (chỉ người bình thường, kẻ vô danh tiểu tốt) [thành ngữ]
Trương Tam Lý Tứ là ai?
người này người nọ; bất kỳ ai; Trương Tam Lý Tứ (bóng, chỉ người bình thường bất kỳ)
Ai cũng đến rồi.
Trương Tam Lý Tứ (chỉ người bình thường, kẻ vô danh tiểu tốt) [thành ngữ]
Trương Tam Lý Tứ là ai?
người này người nọ; bất kỳ ai; Trương Tam Lý Tứ (bóng, chỉ người bình thường bất kỳ)
Ai cũng đến rồi.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Trương Tam Lý Tứ (chỉ người bình thường, kẻ vô danh tiểu tốt) [thành ngữ]
Trương Tam Lý Tứ (chỉ người bình thường, kẻ vô danh tiểu tốt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.