- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
thống nhất lực điện yếu (tương tác điện-yếu trong vật lý hạt)
Tương tác điện yếu thống nhất là một khái niệm trong vật lý hạt.
thống nhất lực điện yếu (tương tác điện-yếu trong vật lý hạt)
Tương tác điện yếu thống nhất là một khái niệm trong vật lý hạt.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
thống nhất lực điện yếu (tương tác điện-yếu trong vật lý hạt)
thống nhất lực điện yếu (tương tác điện-yếu trong vật lý hạt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.