- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
kẻ yếu là mồi của kẻ mạnh; mạnh được yếu thua [thành ngữ]
Đây là một thế giới cá lớn nuốt cá bé.
kẻ yếu làm mồi cho kẻ mạnh; luật rừng [thành ngữ]
Cá lớn nuốt cá bé là quy luật tự nhiên.
kẻ yếu là mồi của kẻ mạnh; mạnh được yếu thua [thành ngữ]
Đây là một thế giới cá lớn nuốt cá bé.
kẻ yếu làm mồi cho kẻ mạnh; luật rừng [thành ngữ]
Cá lớn nuốt cá bé là quy luật tự nhiên.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
kẻ yếu là mồi của kẻ mạnh; mạnh được yếu thua [thành ngữ]
kẻ yếu là mồi của kẻ mạnh; mạnh được yếu thua [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.