- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
hố bom; hố đạn pháo
Cái hố bom này rất lớn.
hố bom; hố đạn pháo
Cái hố bom này rất lớn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố bom; hố đạn pháo
hố bom; hố đạn pháo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.