- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
chơi (nhạc cụ); gảy đàn; đàn tấu
Cô ấy thích chơi piano.
chơi (nhạc cụ); gảy đàn; đàn tấu
Cô ấy thích chơi piano.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
chơi (nhạc cụ); gảy đàn; đàn tấu
chơi (nhạc cụ); gảy đàn; đàn tấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.