- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
ổ khóa chốt bi; khóa chốt pin
Loại khóa pin này rất an toàn.
ổ khóa chốt bi; khóa chốt lò xo
Cánh cửa này dùng khóa lò xo.
ổ khóa chốt bi; khóa chốt pin
Loại khóa pin này rất an toàn.
ổ khóa chốt bi; khóa chốt lò xo
Cánh cửa này dùng khóa lò xo.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
ổ khóa chốt bi; khóa chốt pin
ổ khóa chốt bi; khóa chốt pin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.