- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
gảy (đàn); búng (dây)
Anh ấy thích gảy đàn ghi-ta.
gảy (đàn); búng (dây)
Anh ấy thích gảy đàn ghi-ta.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
gảy (đàn); búng (dây)
gảy (đàn); búng (dây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.