- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
cá thòi lòi; cá leo cây (cá lưỡng thê họ Oxudercidae)
Cá thòi lòi là một loại cá rất đặc biệt.
cá thòi lòi; cá leo cây (cá lưỡng thê họ Oxudercidae)
Cá thòi lòi là một loại cá rất đặc biệt.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá thòi lòi; cá leo cây (cá lưỡng thê họ Oxudercidae)
cá thòi lòi; cá leo cây (cá lưỡng thê họ Oxudercidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.