- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bi thép nhỏ; viên bi thép; (trò chơi) pachinko
Anh ấy thích chơi pachinko.
bi thép nhỏ; viên bi thép; (trò chơi) pachinko
Anh ấy thích chơi pachinko.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
bi thép nhỏ; viên bi thép; (trò chơi) pachinko
bi thép nhỏ; viên bi thép; (trò chơi) pachinko
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.