- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
chi chít vết đạn; đầy vết đạn
Chiếc xe này đầy vết đạn.
chi chít vết đạn; đầy vết đạn
Chiếc xe này đầy vết đạn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
chi chít vết đạn; đầy vết đạn
chi chít vết đạn; đầy vết đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.