- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
cửa bật; cửa xoay tự đóng
Cánh cửa xoay này bị hỏng rồi.
cửa bật; cửa xoay tự đóng
Cánh cửa xoay này bị hỏng rồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa bật; cửa xoay tự đóng
cửa bật; cửa xoay tự đóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.