- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
binh lính hùng mạnh; quân đội hùng cường
Anh ấy muốn huấn luyện một đội quân mạnh.
quân đội hùng mạnh; tăng cường sức mạnh quân sự
Củng cố quân đội là nền tảng của an ninh quốc gia.
binh lính hùng mạnh; quân đội hùng cường
Anh ấy muốn huấn luyện một đội quân mạnh.
quân đội hùng mạnh; tăng cường sức mạnh quân sự
Củng cố quân đội là nền tảng của an ninh quốc gia.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
binh lính hùng mạnh; quân đội hùng cường
binh lính hùng mạnh; quân đội hùng cường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.