- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
keo dán siêu tốc; keo dán nhanh (trong vài giây)
Tôi cần keo siêu dính để sửa cái này.
keo dán siêu tốc; keo dán nhanh (trong vài giây)
Tôi cần keo siêu dính để sửa cái này.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
keo dán siêu tốc; keo dán nhanh (trong vài giây)
keo dán siêu tốc; keo dán nhanh (trong vài giây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.