- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
phe cứng rắn; phái diều hâu
Anh ấy là một người theo đường lối cứng rắn.
phe chủ chiến; phe diều hâu
phe cứng rắn; phái diều hâu
Anh ấy là một người theo đường lối cứng rắn.
phe chủ chiến; phe diều hâu
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe cứng rắn; phái diều hâu
phe cứng rắn; phái diều hâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.