- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vi sinh vật học
Anh ấy rất hứng thú với vi sinh vật học.
vi sinh vật học
Anh ấy rất hứng thú với vi sinh vật học.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
vi sinh vật học
vi sinh vật học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.