- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nhân hậu; tử tế; hiền lành
Cô ấy tốt bụng nên được mọi người yêu mến.
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
nhân hậu; tử tế; hiền lành
Cô ấy tốt bụng nên được mọi người yêu mến.
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
nhân hậu; tử tế; hiền lành
nhân hậu; tử tế; hiền lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.