- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
món yêu thích; thứ cưng nhất trong lòng
Đây là món đồ yêu thích của tôi.
món yêu thích; thứ cưng nhất trong lòng
Đây là món đồ yêu thích của tôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
món yêu thích; thứ cưng nhất trong lòng
món yêu thích; thứ cưng nhất trong lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.