- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tốt bụng; chân thành
Anh ấy là một người tốt bụng.
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Cô ấy là một cô gái tốt bụng.
nhân hậu; tử tế; hiền lành
tốt bụng; chân thành
Anh ấy là một người tốt bụng.
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Cô ấy là một cô gái tốt bụng.
nhân hậu; tử tế; hiền lành
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt bụng; chân thành
tốt bụng; chân thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.