- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 夬khoái(quyết đoán, dứt khoát)
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi.
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi.
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.