gì; cái gì; điều gì
gì; cái gì; điều gì
gì; cái gì; điều gì
中用来询问事情、原因或方式的疑问词yònglái xúnwèn shìqing、yuányīn huò fāngshì de yíwèncí
Bạn sao vậy?
Bài toán này giải kiểu gì vậy?
Tại sao bạn lại có thể không biết được?
Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
Nói thế nào anh ấy cũng không chịu đi.
Anh muốn nói thế nào thì cứ nói đi.
Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
sao; tại sao (văn)
中用来询问原因或理由的疑问词yònglái xúnwèn yuányīn huò lǐyóu de yíwèncí
Bạn sao vậy?
Sao anh vẫn chưa ngủ vậy?
gì; cái gì; điều gì
中用来询问事情、原因或方式的疑问词yònglái xúnwèn shìqing、yuányīn huò fāngshì de yíwèncí
Bạn sao vậy?
Bài toán này giải kiểu gì vậy?
Tại sao bạn lại có thể không biết được?
Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
Nói thế nào anh ấy cũng không chịu đi.
Anh muốn nói thế nào thì cứ nói đi.
Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
sao; tại sao (văn)
中用来询问原因或理由的疑问词yònglái xúnwèn yuányīn huò lǐyóu de yíwèncí
Bạn sao vậy?
Sao anh vẫn chưa ngủ vậy?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.