- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Tôi dùng bản đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng của mình.
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Tôi dùng bản đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng của mình.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.