- 夗uyển(nằm nghiêng, uốn khúc)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
oán khí ngút trời; đầy uất hận [thành ngữ]
Trong lòng anh ấy oán khí ngút trời.
oán khí ngút trời; đầy uất hận [thành ngữ]
Trong lòng anh ấy oán khí ngút trời.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
oán khí ngút trời; đầy uất hận [thành ngữ]
oán khí ngút trời; đầy uất hận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.