- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
(thành ngữ) bạn bè từ thời thơ ấu
Họ là bạn thanh mai trúc mã.
(thành ngữ) bạn bè từ thời thơ ấu
Họ là bạn thanh mai trúc mã.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
(thành ngữ) bạn bè từ thời thơ ấu
(thành ngữ) bạn bè từ thời thơ ấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.