đáng sợ; khủng khiếp
中令人感到害怕和不安的;很可怕的lìng rén gǎndào hàipà hé búānde; hěn kěpà de
Bộ phim này rất đáng sợ.
khủng bố; sợ hãi; kinh hoàng
中令人感到非常害怕、恐惧的;使人感到不安lìng rén gǎndào fēicháng haìpà、kǒngjù de;shǐ rén gǎndào búān
Bộ phim này rất đáng sợ.
đáng sợ; khủng khiếp
中令人感到害怕和不安的;很可怕的lìng rén gǎndào hàipà hé búānde; hěn kěpà de
Bộ phim này rất đáng sợ.
khủng bố; sợ hãi; kinh hoàng
中令人感到非常害怕、恐惧的;使人感到不安lìng rén gǎndào fēicháng haìpà、kǒngjù de;shǐ rén gǎndào búān
Bộ phim này rất đáng sợ.
đáng sợ; khủng khiếp
đáng sợ; khủng khiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khủng bố; đáng sợ; kinh khủng
中令人害怕的事情或现象lìng rén hàipà de shìqing huò xiànxiàng
Anh ấy là một phần tử khủng bố.
hung ác; dữ tợn; tàn ác
中令人感到非常害怕或不安的;可怕的lìng rén gǎndào fēicháng hàipà huò búān de;kěpà de
ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường
中令人害怕、不安、厌恶的;极其糟糕的lìng rén hàipà、búānquán、yànwù de;jíqī zāogāo de
khủng bố; đáng sợ; kinh khủng
中令人害怕的事情或现象lìng rén hàipà de shìqing huò xiànxiàng
Anh ấy là một phần tử khủng bố.
hung ác; dữ tợn; tàn ác
中令人感到非常害怕或不安的;可怕的lìng rén gǎndào fēicháng hàipà huò búān de;kěpà de
ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường
中令人害怕、不安、厌恶的;极其糟糕的lìng rén hàipà、búānquán、yànwù de;jíqī zāogāo de