- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
gia tốc không đổi; gia tốc đều
Vật thể này chuyển động với gia tốc không đổi.
gia tốc không đổi; gia tốc đều
Vật thể này chuyển động với gia tốc không đổi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
gia tốc không đổi; gia tốc đều
gia tốc không đổi; gia tốc đều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.