- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chia tay; đường ai nấy đi
Họ đã ân đoạn nghĩa tuyệt rồi.
tình nghĩa đoạn tuyệt; cắt đứt mọi ân nghĩa [thành ngữ]
Họ đã đoạn tuyệt ân nghĩa, không còn liên lạc nữa.
chia tay; đường ai nấy đi
Họ đã ân đoạn nghĩa tuyệt rồi.
tình nghĩa đoạn tuyệt; cắt đứt mọi ân nghĩa [thành ngữ]
Họ đã đoạn tuyệt ân nghĩa, không còn liên lạc nữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
chia tay; đường ai nấy đi
chia tay; đường ai nấy đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.