- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
Ơn cha mẹ lớn hơn trời.
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
Ơn cha mẹ lớn hơn trời.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
ân tình lớn hơn trời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.