- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
Bây giờ hối hận cũng đã quá muộn rồi.
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
Bây giờ hối hận cũng đã quá muộn rồi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
hối hận thì đã muộn; nuối tiếc cũng không kịp nữa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.