- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
lưỡi gà (giải phẫu)
Lưỡi gà là một phần của khoang miệng.
lưỡi gà (giải phẫu)
Lưỡi gà là một phần của khoang miệng.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
lưỡi gà (giải phẫu)
lưỡi gà (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.