- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như gặp tiên nữ.
kinh ngạc trước vẻ đẹp/tài năng xuất chúng; cho là tuyệt trần [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như tiên nữ giáng trần.
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như gặp tiên nữ.
kinh ngạc trước vẻ đẹp/tài năng xuất chúng; cho là tuyệt trần [thành ngữ]
Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta kinh ngạc như tiên nữ giáng trần.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
kinh ngạc như thấy tiên giáng trần (sửng sốt trước vẻ đẹp tuyệt trần) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.