- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
hành động kinh người; việc làm gây kinh ngạc
Anh ấy đã làm một việc đáng kinh ngạc.
hành động kinh người; việc làm gây kinh ngạc
Anh ấy đã làm một việc đáng kinh ngạc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
hành động kinh người; việc làm gây kinh ngạc
hành động kinh người; việc làm gây kinh ngạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.