- 若nhược(như, giống như)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
gây rắc rối; gây loạn
Anh ấy luôn gây rắc rối.
sinh chuyện rắc rối; xảy ra sự cố
gây rắc rối; gây loạn
Anh ấy luôn gây rắc rối.
sinh chuyện rắc rối; xảy ra sự cố
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gây rắc rối; gây loạn
gây rắc rối; gây loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.