- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tai nạn; sự cố
Anh ấy chết vì tai nạn.
tai nạn; sự cố
Anh ấy chết vì tai nạn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
tai nạn; sự cố
tai nạn; sự cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.