- 弋dặc(cọc gỗ, cung tên)
- 工công(công việc, thợ thuyền)
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
Tôi thích ăn panna cotta.
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
Tôi thích ăn panna cotta.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
món panna cotta kiểu Ý; bánh sữa đông kiểu Ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.