- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
xổ số từ thiện
Chúng tôi đã tổ chức một buổi xổ số từ thiện.
xổ số từ thiện
Chúng tôi đã tổ chức một buổi xổ số từ thiện.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
xổ số từ thiện
xổ số từ thiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.