- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 曼mạn(dài rộng, lan tràn)
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là một bệnh phổi phổ biến.
bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là một bệnh phổi phổ biến.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.