- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hào phóng móc hầu bao giúp người [thành ngữ]
Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ chúng tôi.
rộng tay mở hầu bao giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ rất nhiều người.
hào phóng móc hầu bao giúp người [thành ngữ]
Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ chúng tôi.
rộng tay mở hầu bao giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ rất nhiều người.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hào phóng móc hầu bao giúp người [thành ngữ]
hào phóng móc hầu bao giúp người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.