- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 赖lại(dựa dẫm, ỷ lại)
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
ghế lười (ghế túi đậu); ghế bean bag
Anh ấy thích ngồi trên ghế lười đọc sách.
ghế lười (ghế túi đậu); ghế bean bag
Anh ấy thích ngồi trên ghế lười đọc sách.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ghế lười (ghế túi đậu); ghế bean bag
ghế lười (ghế túi đậu); ghế bean bag
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.