- 手thủ(bàn tay)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
(lóng) ôi trời ơi!; chết tiệt!; thôi xong!
Trời ơi, cái này tuyệt quá!
thôi chết; ôi trời ơi (khẩu ngữ biểu thị ngạc nhiên hoặc bực bội)
Chết tiệt, cái này tuyệt quá!
(lóng) ôi trời ơi!; chết tiệt!; thôi xong!
Trời ơi, cái này tuyệt quá!
thôi chết; ôi trời ơi (khẩu ngữ biểu thị ngạc nhiên hoặc bực bội)
Chết tiệt, cái này tuyệt quá!
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
(lóng) ôi trời ơi!; chết tiệt!; thôi xong!
(lóng) ôi trời ơi!; chết tiệt!; thôi xong!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.