- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thủ công; làm tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thủ công; làm tay
中用手做的工作;不用机器制作yòng shǒu zuò de gōngzuò;búyòng jīqì zhìzuò
Đây là món quà làm thủ công.
thủ công; bằng tay
中用手做的工作或产品yòng shǒu zuò de gōngzuò huò chǎnpǐn
Cái này được làm thủ công.
thủ công; làm tay
中用手做的工作;不用机器制作yòng shǒu zuò de gōngzuò;búyòng jīqì zhìzuò
Đây là món quà làm thủ công.
thủ công; bằng tay
中用手做的工作或产品yòng shǒu zuò de gōngzuò huò chǎnpǐn
Cái này được làm thủ công.