- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (yêu ai cũng như nhau, không nỡ bỏ ai) [thành ngữ]
Lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt, tôi rất khó chọn.
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (không thể thiên vị ai trong số những người thân) [thành ngữ]
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (không thể thiên vị bên nào) [thành ngữ]
Cả hai đều quan trọng như nhau, tôi rất khó chọn lựa.
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (yêu ai cũng như nhau, không nỡ bỏ ai) [thành ngữ]
Lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt, tôi rất khó chọn.
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (không thể thiên vị ai trong số những người thân) [thành ngữ]
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (không thể thiên vị bên nào) [thành ngữ]
Cả hai đều quan trọng như nhau, tôi rất khó chọn lựa.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (yêu ai cũng như nhau, không nỡ bỏ ai) [thành ngữ]
lòng bàn tay hay mu bàn tay đều là thịt (yêu ai cũng như nhau, không nỡ bỏ ai) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.