- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đoạt quyền; chiếm quyền lực
Anh ấy muốn giành quyền lực.
chinh phục thiên hạ; giành giang sơn
Anh ấy muốn chinh phục thế giới.
giành thiên hạ; gây dựng cơ nghiệp
Anh ấy muốn lập nghiệp, trở thành một doanh nhân thành công.
đoạt quyền; chiếm quyền lực
Anh ấy muốn giành quyền lực.
chinh phục thiên hạ; giành giang sơn
Anh ấy muốn chinh phục thế giới.
giành thiên hạ; gây dựng cơ nghiệp
Anh ấy muốn lập nghiệp, trở thành một doanh nhân thành công.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đoạt quyền; chiếm quyền lực
đoạt quyền; chiếm quyền lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giành thiên hạ; lập nên sự nghiệp
Anh ấy muốn tự mình lập nghiệp.
giành thiên hạ; lập nên sự nghiệp
Anh ấy muốn tự mình lập nghiệp.