- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tán tỉnh, đùa giỡn tình tứ [thành ngữ]
Họ thích đùa giỡn tán tỉnh.
tán tỉnh, đùa giỡn tình tứ [thành ngữ]
Họ thích đùa giỡn tán tỉnh.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
tán tỉnh, đùa giỡn tình tứ [thành ngữ]
tán tỉnh, đùa giỡn tình tứ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.