- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
chịu đựng nhục nhã mà không hé răng; nuốt nhục vào trong bụng [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh rụng răng cửa, phải nuốt vào bụng.
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
chịu đựng nhục nhã mà không hé răng; nuốt nhục vào trong bụng [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh rụng răng cửa, phải nuốt vào bụng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.