- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
đế cắm; docking station
Docking station này có thể kết nối nhiều thiết bị.
đế cắm; docking station
Docking station này có thể kết nối nhiều thiết bị.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
đế cắm; docking station
đế cắm; docking station
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.