- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]
tiếp nối phần trước, mở ra phần sau; làm cầu nối giữa các giai đoạn [thành ngữ]
tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]
tiếp nối phần trước, mở ra phần sau; làm cầu nối giữa các giai đoạn [thành ngữ]
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]
tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.