- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
nắm chặt; khẩn trương; tranh thủ (thời gian)
中紧紧地握住或抓住;尽快抓住机会jǐnjǐn de wòzhù huò zhuāzhù; jìnkuài zhuāzhù jīhuì
Xin hãy nắm chặt tay vịn.
nắm chặt; khẩn trương; tranh thủ (thời gian)
中用力握住;不浪费时间赶快做yònglì wòzhù;búlàngyòu shíjiān gǎnkuài zuò
Chúng ta phải nắm bắt thời gian.
nắm chặt; khẩn trương; tranh thủ (thời gian)
中紧紧地握住或抓住;尽快抓住机会jǐnjǐn de wòzhù huò zhuāzhù; jìnkuài zhuāzhù jīhuì
Xin hãy nắm chặt tay vịn.
nắm chặt; khẩn trương; tranh thủ (thời gian)
中用力握住;不浪费时间赶快做yònglì wòzhù;búlàngyòu shíjiān gǎnkuài zuò
Chúng ta phải nắm bắt thời gian.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
nắm chặt; khẩn trương; tranh thủ (thời gian)
nắm chặt; khẩn trương; tranh thủ (thời gian)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tranh thủ; khẩn trương; nắm chặt
中尽快做某事,不浪费时间jǐnkuài zuò mǒushì, bù làngfèi shíjiān
Chúng ta phải tranh thủ thời gian.
tranh thủ; khẩn trương; nắm chặt
中尽快做某事,不浪费时间jǐnkuài zuò mǒushì, bù làngfèi shíjiān
Chúng ta phải tranh thủ thời gian.