- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
Chúng ta nên tập trung học tập.
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
Chúng ta nên tập trung học tập.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
tranh thủ học tập; tập trung học hành chăm chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.