- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc chống trầm cảm
thuốc chống trầm cảm
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc chống trầm cảm
thuốc chống trầm cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.