phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力反对或阻止某事yònglì fǎnduì huò zǔzhǐ mǒushì
Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ.
chống đối; làm khó
中拒绝接受或反对某事jùjué jiēshòu huò fǎnduì mǒushì
Anh ấy đã phản đối đề nghị của tôi.
phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力反对或阻止某事yònglì fǎnduì huò zǔzhǐ mǒushì
Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ.
chống đối; làm khó
中拒绝接受或反对某事jùjué jiēshòu huò fǎnduì mǒushì
Anh ấy đã phản đối đề nghị của tôi.
phản kháng; chống lại; kháng cự
phản kháng; chống lại; kháng cự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không sợ; bất chấp
中不愿意接受或顺从;用力反对bù yuànyìjì jiēshòu huò shùncóng;yònglì fǎnduì
Anh ấy chống lại mệnh lệnh.
không sợ; bất chấp
中不愿意接受或顺从;用力反对bù yuànyìjì jiēshòu huò shùncóng;yònglì fǎnduì
Anh ấy chống lại mệnh lệnh.